Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DASH sang USD

1 DASH = 0,0001053$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 9,50 N DASH

USD Mua DASH

DASH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,0001053$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DASH là 0,0001053$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/DASH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 9,50 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,57 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,99 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 113,96 N DASH.

Sức mua của 1DASH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000526515666009549950.055265
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000131628916502387490.051316
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000087752611001591660.058775
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00001755
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00001316
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00003897
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00004934
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00001925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00009911
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00002890
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00002444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000080941953938722970.058094
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00004558
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000070202088801273330.057020
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00005058
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00002834
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00001003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.0000085028277863332670.058502
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00001998
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00002382
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,00003652
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00004666
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00002299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
2,16$
8,82$
0,00002142
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00006273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00003430
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0.0000061108688175918930.056110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00004388
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000162004820310630770.051620
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0001044
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000296336381600984950.082963
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00003009
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,00005661
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000351010444006366650.053510
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000004050888829579140.084050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
1.050,00$
4.437,81$
0.000000063849717498042970.076384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
881,00$
3.033,33$
0.000000078516265877638760.077851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
1.653,00$
9.242,19$
0.000000039575576844916970.073957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
1.440,00$
5.461,43$
0.0000000477534573086474050.074775
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
133,43$
400,00$
0.00000048223369785783530.064822
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.00000143358867401892920.051433
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
30,00$
110,00$
0.00000170428112197567920.051704
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0.000002327225630695360.052327
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000046225961561262490.054622
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000070202088801273330.057020
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
87,60$
0.00000195904461849142360.051959
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
25,00$
70,00$
0.00000244916908831068440.052449
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
60,00$
140,00$
0.00000112889857434707370.051128
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
205,45$
0.00000091189032601138930.069118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000031744349558974050.073174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000040016137904203090.074001
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.0000000243945771933193140.072439
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,00001694
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.000000072573806028084870.077257
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000041392066467309790.084139

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DASH