Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000526515666009549950.055265
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000131628916502387490.051316
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000087752611001591660.058775
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001755
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001316
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00003897
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00004934
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00009911
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00002890
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000080941953938722970.058094
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00004558
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000070202088801273330.057020
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00005058
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00002834
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.0000085028277863332670.058502
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001998
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002382
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,00003652
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00004666
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
0,00002142
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00006273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003430
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.0000061108688175918930.056110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00004388
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000162004820310630770.051620
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0001044
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000296336381600984950.082963
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00003009
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00005661
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000351010444006366650.053510
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
0.000000004050888829579140.084050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
0.000000063849717498042970.076384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
0.000000078516265877638760.077851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
0.000000039575576844916970.073957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
0.0000000477534573086474050.074775
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
0.00000048223369785783530.064822
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000143358867401892920.051433
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
0.00000170428112197567920.051704
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.000002327225630695360.052327
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000046225961561262490.054622
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000070202088801273330.057020
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
0.00000195904461849142360.051959
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
0.00000244916908831068440.052449
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
0.00000112889857434707370.051128
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000091189032601138930.069118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
0.000000031744349558974050.073174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.000000040016137904203090.074001
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.0000000243945771933193140.072439
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00001694
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.000000072573806028084870.077257
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.0000000041392066467309790.084139