Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000027404087384465060.062740
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000274040873844650580.072740
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000115143224304475040.061151
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000054808174768930120.065480
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000034255109230581320.063425
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0.00000103900024185036780.051039
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0.00000171255447423312950.051712
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,77₫
0.000000311617116130379440.063116
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.801,61₫
0.0000003531308282584030.063531
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.700,13₫
0.00000053315079666296760.065331
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.286,49₫
0.000000348772438493015870.063487
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000456118070242520.074561
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
0.00000106270517819030050.051062
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000548081747689301160.075480
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,34₫
0.00000062585452943888590.066258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
0.00000035322009072958250.063532
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000376429771764629940.063764
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.151,74₫
0.000000138192669906533850.061381
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000186352989764982970.061863
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,37₫
0.00000038283097033651830.063828
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000472781355680559550.064727
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
0.0000007533728978451340.067533
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,15₫
0.00000055910396274740120.065591
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000433168227422373650.064331
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
0.000000469307494770129740.064693
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
0.000000450784900629446070.064507
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000053353103712346820.075335
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000016402561401350950.051640
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000006337797987357430.076337
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000060499904997963430.066049
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000171704808173339960.0101717
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000068510218461162640.066851
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000091346957948216860.069134
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000228367394870542160.062283
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000017559726420721280.0101755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.025,27₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000129704760654000020.081297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.345,31₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000019528747641797630.081952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.808,41₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0.0000000006231655033334720.096231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.225,71₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0.00000000095810275047656550.099581
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0.0000000071428773409651640.087142
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000057403771667668930.075740
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
0.00000009157648867302530.079157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000247552038390549630.072475
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000058729809110437770.075872
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000013702043692232530.061370
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,84₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000128185766148709550.071281
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.572,28₫
0.0000000204707640929318850.072047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,86₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000060985116670030640.086098
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000067718975391210020.086771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000148053098065527560.091480
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000028446158964890690.092844
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0.0000000012892390223690010.081289
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001560
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000135784742593146680.081357
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000027012440485348630.0102701