Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Dash giá / DASH to Canadian Dollar

Quy đổi 0.03 DASH sang CAD

1 DASH = 70,82C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,01412 DASH

CAD Mua DASH

DASH
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 70,82C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.03 DASH là 2,12C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.03/DASH theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,01412 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02326 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 59,32 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,2118 DASH.

Sức mua của 0.03DASH

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,08498
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,02124
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1416
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2656
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2656
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,7255
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,8962
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,3984
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,6820
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,5715
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,4280
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,1409
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,8680
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,1135
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,5246
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,4666
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,1062
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,1269
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,3686
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,3923
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,5714
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,5844
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,4204
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,3771
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
1,06
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,6074
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,09900
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,6070
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,50C$
156,00C$
0,02040
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
1,29
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00005367
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,4828
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
1,01
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,05591
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00007786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0,001181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0007411
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0008522
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0,01016
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0,02529
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,03574
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0,03695
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,07756
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1328
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,02795
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
30,00C$
98,00C$
0,03801
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0,01734
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0,01474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0003206
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,0003913
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0,0005057
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,4372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
500,00C$
1.750,00C$
0,001992
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,0001054

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.03 DASH