Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 DASH sang CNY

1 DASH = 345,31¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,002896 DASH

CNY Mua DASH

DASH
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 345,31¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 DASH là 0,3453¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/DASH theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,002896 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02419 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 21,02 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1014 DASH.

Sức mua của 0.001DASH

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,01727
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,002302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,009866
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,04933
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,02302
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,1039
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,1766
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,01728
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,76¥
18,00¥
0,02899
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,03097
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,03246
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,003853
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,09000
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,004316
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,05916
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,03095
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,01381
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,01509
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,02808
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,03431
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,53¥
0,06895
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,08277
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,05420
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,03990
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,04017
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,05677
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,004566
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,1727
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,002302
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,04133
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000265825529902486650.052658
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,03453
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,1439
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,007194
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.0000030233742261549140.053023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,0001308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
900,00¥
3.794,74¥
0,0002152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00006153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,0001069
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0009411
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,004735
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,006004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,001281
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,68¥
0,003481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,007673
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,001144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,001448
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0006764
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0006604
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0,00001115
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0,00002202
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0,00004758
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,09951
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,0001122
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000002639772997273910.052639

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 DASH