Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.008 DASH sang CNY

1 DASH = 381,44¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,002622 DASH

CNY Mua DASH

DASH
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 381,44¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.008 DASH là 3,05¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.008/DASH theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,002622 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02191 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,02 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09176 DASH.

Sức mua của 0.008DASH

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,1526
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,02034
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,08719
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,4359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,2034
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,9172
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
1,50¥
3,00¥
1,56
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
9,90¥
35,00¥
0,1525
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,89¥
8,50¥
18,00¥
0,2567
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,18¥
6,00¥
22,05¥
0,2730
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,2871
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,62¥
45,00¥
200,00¥
0,03405
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,7956
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,03814
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,5229
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,2735
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,1221
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,78¥
10,00¥
40,00¥
0,1339
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,2480
Thị trường
Cam (1 kg)
10,09¥
4,00¥
22,00¥
0,3025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,95¥
2,00¥
8,00¥
0,6166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,18¥
2,00¥
8,00¥
0,7308
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,38¥
4,00¥
10,00¥
0,4779
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,3529
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,3551
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,01¥
3,00¥
10,00¥
0,5076
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,64¥
40,00¥
110,00¥
0,04034
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
1,53
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,02034
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,23¥
9,08¥
0,3652
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00002349
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,3052
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
1,27
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,06357
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.131,51¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0,00002674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.610,41¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,001169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.578,47¥
900,00¥
3.727,78¥
0,001933
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,72¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,0005438
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.137,55¥
1.800,00¥
8.066,67¥
0,0009726
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,008317
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,04184
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,46¥
29,00¥
128,00¥
0,05311
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,01132
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,67¥
0,03077
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,06781
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,01011
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,51¥
100,00¥
400,00¥
0,01279
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
512,38¥
300,00¥
800,00¥
0,005956
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,005836
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,36¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0,00009854
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,64¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0,0001946
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,73¥
--
0,0004205
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,8794
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,67¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,0009912
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.805,55¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00002333

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.008 DASH