Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 DASH sang JPY

1 DASH = 8.653,31¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0001156 DASH

JPY Mua DASH

DASH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 8.653,31¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 DASH là 43,27¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/DASH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0001156 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01990 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 37,56 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09245 DASH.

Sức mua của 0.005DASH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,04327
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,008653
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,05408
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,08653
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,07211
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
120,00¥
400,00¥
0,2402
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,3585
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
200,00¥
800,00¥
0,08704
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,1877
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
150,00¥
500,00¥
0,1835
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
237,60¥
400,00¥
0,1331
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,02370
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
80,00¥
200,00¥
0,3160
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,03205
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,1414
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,1040
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,06978
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
500,00¥
1.500,00¥
0,04298
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
300,00¥
1.400,00¥
0,05622
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,06470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
198,00¥
760,00¥
0,09968
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,2111
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,05508
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
350,00¥
1.500,00¥
0,06101
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,91¥
0,1146
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
200,00¥
800,00¥
0,1037
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,01522
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,1967
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,004807
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,2512
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001260
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,07460
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,08653
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,01352
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00001699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0004653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0007039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0001991
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0003562
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001788
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,008382
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,01119
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,005182
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,01523
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,02163
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,005992
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,009405
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,004535
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,003504
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00005119
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00009627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0,0001331
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
21,22
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0004894
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00002325

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 DASH