Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.008 DASH sang JPY

1 DASH = 8.265,07¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0001210 DASH

JPY Mua DASH

DASH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 8.265,07¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.008 DASH là 66,12¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.008/DASH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0001210 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02084 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 39,29 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09679 DASH.

Sức mua của 0.008DASH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,06612
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,01322
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,08265
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,1322
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,1102
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0,3672
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,62¥
100,00¥
200,00¥
0,5482
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,89¥
200,00¥
800,00¥
0,1331
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,49¥
176,00¥
300,00¥
0,2869
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,70¥
150,00¥
500,00¥
0,2805
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,2035
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,03622
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,4830
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,04898
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,2160
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,1589
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,1066
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0,06569
Thị trường
Táo (1 kg)
769,57¥
300,00¥
1.400,00¥
0,08592
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,09888
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,92¥
198,00¥
760,00¥
0,1524
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,3226
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,08417
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,09¥
350,00¥
1.500,00¥
0,09325
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,36¥
200,00¥
663,93¥
0,1752
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,92¥
200,00¥
800,00¥
0,1586
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,91¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,02326
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,3005
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,007347
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,3840
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001925
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,1140
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,1322
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,02066
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00002597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.573,93¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0007142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,001080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0003052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0005436
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,002732
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,01281
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,01710
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,007920
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,02328
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,03306
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.218,95¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,009159
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,08¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,01438
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,00¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,006932
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,55¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,005356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.435,08¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00007784
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.194,04¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0001479
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.707,22¥
--
0,0002036
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
32,44
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.388,17¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0007481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00003553

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.008 DASH