Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07338
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01223
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06115
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2621
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,2461
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6351
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
1,90
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1331
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2845
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,4598
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,1918
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,06521
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8286
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1176
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2879
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2207
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06552
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,05987
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2212
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,2794
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,3685
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,3945
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2239
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,2947
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,2797
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,3589
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,03680
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4586
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01310
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,7879
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000733829756525459950.057338
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1835
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1835
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03669
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0008019
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0005016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007281
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,004985
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,007121
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01527
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005733
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01216
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03397
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,008839
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,005433
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,005655
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,0003544
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,0002579
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3392
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001133
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005435