Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08936
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01489
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07447
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3191
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
0,3011
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7733
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
2,32
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1621
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3464
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,5599
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,2336
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,07941
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,01
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1432
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3506
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2687
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07978
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,07290
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2694
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,3403
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,4488
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,4803
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2727
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,3589
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,3406
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,4371
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,04481
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5585
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01596
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9594
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000008935845879876820.058935
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2234
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2234
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04468
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
0,0009767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
0,0006109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008866
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,006071
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,008672
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01860
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006981
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,04137
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01287
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,01076
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,006615
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,006886
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002555
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
0,0004315
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,0003131
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,4131
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001380
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006618