Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1716
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02860
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1430
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6128
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,5710
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,48
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
4,45
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,3113
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6652
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,08
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,4484
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,1525
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,94
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2750
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6732
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5160
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1532
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,1400
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,5173
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,6534
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,8617
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,9224
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,5236
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,6892
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,6540
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,8392
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,08605
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,07
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03064
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,84
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001716
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4290
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4290
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,08580
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
0,001875
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
0,001173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001702
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,01166
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,01665
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,03571
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01341
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,02844
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,07944
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,02471
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,02067
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,01270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,01322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004906
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
0,0008285
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0,0006006
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,7932
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002650
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001268