Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0003178
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00007946
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0005297
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,001059
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0007946
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,002352
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,002979
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,001162
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,005981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,001743
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,001474
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,0004885
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,002751
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0004238
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,003054
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,001710
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0006054
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,0005131
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,001205
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,001437
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,002204
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,002817
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,001389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,001293
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,003783
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,002072
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0,0003690
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,002649
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00009780
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,006306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000001788876354947450.061788
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001816
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,003418
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0002119
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0.00000024452875398717520.062445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.0000038528668186111270.053852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
0.0000047416891345288980.054741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
0.00000238963511492380050.052389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
0.00000288373169459850840.052883
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0,00002912
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0,00008653
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
0,0001030
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0,0001405
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0002789
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0004238
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,0001182
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,0001477
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
0,00006816
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0,00005501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
0.00000191695159820910240.051916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
0.0000024168389451289740.052416
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.00000147298651533222430.051472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,001023
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.0000043810201397070790.054381
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.000000249869046067671930.062498