Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 DASH sang USD

1 DASH = 63,57$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,01573 DASH

USD Mua DASH

DASH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 63,57$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 DASH là 0,006357$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/DASH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,01573 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01586 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,89 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1888 DASH.

Sức mua của 0.0001DASH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0003178
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00007946
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0005297
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,001059
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0007946
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,002352
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,002979
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,001162
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,005981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,001743
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,001474
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0004885
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,002751
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0004238
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,003054
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,001710
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0006054
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,0005131
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,001205
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,001437
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,002204
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
0,002817
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,001389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,001293
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,003783
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,002072
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,0003690
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,002649
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00009780
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,006306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000001788876354947450.061788
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,001816
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,003418
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0002119
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000024452875398717520.062445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0.0000038528668186111270.053852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0.0000047416891345288980.054741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0.00000238963511492380050.052389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0.00000288373169459850840.052883
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,00002912
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,00008653
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0,0001030
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,0001405
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0002789
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0004238
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0,0001182
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0001477
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0,00006816
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0,00005501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000191695159820910240.051916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000024168389451289740.052416
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0.00000147298651533222430.051472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,001023
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.0000043810201397070790.054381
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000249869046067671930.062498

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 DASH