Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Dash giá / DASH to Vietnamese Dong

Quy đổi 0.0001 DASH sang VND

1 DASH = 1.597.272,96₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 DASH

VND Mua DASH

DASH
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 1.597.272,96₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 DASH là 159,73₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/DASH theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.00000062606706788426110.066260 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01418 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,65 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,07450 DASH.

Sức mua của 0.0001DASH

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,003195
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,0003195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,001342
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,006389
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,003993
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,01211
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,01996
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,76₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,003633
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,004127
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.527,55₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,006257
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,004041
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,0005317
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,01239
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,0006389
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,33₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,007296
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,004118
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,004388
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.003,46₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,001613
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.533,40₫
120.000,00₫
0,002172
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,36₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,004463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,005511
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,008782
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,14₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,006518
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,005050
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,005471
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,005255
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,0006219
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,01912
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,0007388
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,007053
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000200159519061600430.062001
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,007986
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,01065
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,002662
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000204697028150582280.062046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.147,34₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,00001512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.406,32₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,00002276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.037,86₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0.000007264281479335420.057264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.434,81₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0,00001117
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0,00008327
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,0006692
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,001068
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,0002886
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,0006846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,001597
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,49₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,0001494
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.558,16₫
0,0002386
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,36₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,00007109
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,00007894
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000017258827647074110.051725
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000003316022165095320.053316
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0,00001503
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
18,18
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,00001583
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000031488909097811640.063148

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 DASH