| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000014103843960777684-0.0131410 | 20,06₫ | 20,06₫ | 20,06₫ | 20,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,19% | -5,08₫ | 25,14₫ | 51,74₫ | 19,45₫ | 20,06₫ |