Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
10,02
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
2,51
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
16,71
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
33,41
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
25,06
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
74,20
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
94,02
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
36,66
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
188,64
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
54,98
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
46,49
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
15,41
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
86,73
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
13,36
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
96,37
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
53,92
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
19,09
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
16,18
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
38,02
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
45,31
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
69,49
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
88,83
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
43,77
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
40,80
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
119,28
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
65,30
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
11,64
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
83,53
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
3,08
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
198,89
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,005641
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
57,28
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
107,84
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
6,68
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0,007711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,58$
0,1215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,75$
0,1495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.659,11$
0,07539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,25$
0,09099
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0,9183
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
2,73
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
3,25
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
4,43
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
8,80
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
13,36
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
3,73
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
4,66
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,23$
2,15
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
1,74
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,79$
0,06044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,65$
0,07620
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,25$
--
0,04644
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
32,25
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0,1382
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0,007882