Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 DOT sang CNY

1 DOT = 7,34¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,1362 DOT

CNY Mua DOT

DOT
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 7,34¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 DOT là 0,1469¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/DOT theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,1362 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,14 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 988,09 DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,77 DOT.

Sức mua của 0.02DOT

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,007344
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0009792
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,004197
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,02098
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,009792
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,04414
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,07506
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
9,90¥
35,00¥
0,007343
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,70¥
18,00¥
0,01233
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,01318
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,01381
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,001639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,03828
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,001836
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,02517
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,01317
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,005875
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,006419
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,01195
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,01459
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,45¥
0,02933
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,03521
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,02305
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,01697
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,01709
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,02415
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,001942
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,07344
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0009792
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,01758
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000113074972230494730.051130
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,01469
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,06120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,003060
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.211,72¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.0000012860710608157450.051286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,00¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00005564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,60¥
900,00¥
3.727,78¥
0,00009183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,77¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00002617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,62¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00004548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0004003
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,002014
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,002554
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,0005448
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,67¥
0,001481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,003264
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,0004868
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,0006158
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0002877
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0002809
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,51¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000047433311572651880.054743
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,67¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.000009366030102624410.059366
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,76¥
--
0,00002024
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,04233
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,68¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00004771
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.807,39¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000112290585890008570.051122

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 DOT