Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 DOT sang EUR

1 DOT = 0,8222€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,22 DOT

EUR Mua DOT

DOT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,8222€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 DOT là 0,008222€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/DOT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,22 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,25 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,96 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 14,59 DOT.

Sức mua của 0.01DOT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0005481
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0001370
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0006852
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,001370
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,001644
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,002755
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,004349
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,002399
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,006924
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,004544
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,002174
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0004721
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01144
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001175
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,003378
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,002910
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0006578
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0006708
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,002962
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,003122
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,004100
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,005926
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,34€
1,40€
4,00€
0,003520
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,002567
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,003949
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,003799
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0004287
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,004327
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,0001564
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,004451
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000026608563573732450.062660
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,001869
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,004327
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0002440
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000261956652756442640.062619
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,00001070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,00001334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000060551562444649140.056055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.0000075845785756954840.057584
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,00004252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,0002727
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,0004584
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0002515
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0004438
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0006852
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,00009083
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0002018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00008707
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00006756
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000168786528916525990.051687
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000251863203177818540.052518
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000337867149610887880.053378
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,002178
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001054
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000075281972937036760.067528

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 DOT