Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 DOT sang EUR

1 DOT = 0,8271€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,21 DOT

EUR Mua DOT

DOT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,8271€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 DOT là 0,08271€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/DOT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,21 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,23 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,94 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 14,51 DOT.

Sức mua của 0.1DOT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,005514
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001379
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,006893
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01379
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01654
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,02772
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,04375
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,02413
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,06965
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,04571
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,02187
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,004749
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1151
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01182
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,03399
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02927
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,006617
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,006747
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02979
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,03141
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,04125
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,05961
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,34€
1,40€
4,00€
0,03541
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,02583
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,03972
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,03821
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,004313
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,04353
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,001574
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,04478
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000267671827390228430.052676
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01880
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,04353
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,002454
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000263518230685568850.052635
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,0001077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,0001342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0,00006091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,00007630
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,0004278
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,002743
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,004611
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,002530
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,004464
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,006893
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0009137
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,002030
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0008759
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0006796
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,00002534
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0,00003399
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,02191
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001060
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000757307443889641860.057573

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 DOT