Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 DOT sang EUR

1 DOT = 0,9856€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,01 DOT

EUR Mua DOT

DOT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,9856€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 DOT là 0,1971€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/DOT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,01 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,88 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,47 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 12,18 DOT.

Sức mua của 0.2DOT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01314
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,003285
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,01643
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,03285
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,03942
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,06609
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,88€
1,00€
3,00€
0,1046
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,05757
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,1663
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1089
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,79€
2,00€
6,00€
0,05204
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,37€
8,00€
35,00€
0,01135
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
0,2000€
1,50€
0,2758
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,02816
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
1,20€
4,00€
0,08092
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
1,45€
4,36€
0,07011
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01577
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
6,50€
18,00€
0,01612
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
1,50€
4,00€
0,07119
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,07497
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
1,00€
3,00€
0,09875
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1419
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,08472
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
1,79€
5,00€
0,06138
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,09€
1,30€
4,00€
0,09438
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
1,00€
3,70€
0,09088
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
10,00€
30,00€
0,01030
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1037
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,003782
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,1066
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000006379232692608340.056379
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
2,80€
8,00€
0,04440
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1037
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
42,15€
0,005849
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000062782878095180430.056278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
770,25€
550,00€
1.392,66€
0,0002559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,52€
450,00€
1.035,97€
0,0003187
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,58€
900,00€
2.986,98€
0,0001448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,85€
750,00€
1.960,00€
0,0001815
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,44€
121,43€
318,75€
0,001019
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,006538
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,89€
8,00€
31,99€
0,01102
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,006030
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,58€
10,00€
25,00€
0,01061
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,01643
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,13€
45,00€
120,00€
0,002187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,97€
20,00€
70,00€
0,004812
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,62€
60,00€
130,00€
0,002083
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
122,18€
75,00€
180,00€
0,001613
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00004047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,00006038
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.431,84€
--
0,00008106
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,05223
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,48€
500,00€
1.607,55€
0,0002526
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
6.000,00€
23.223,61€
0,00001790

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 DOT