Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,001323
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,0003256
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,002646
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,004233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,004233
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,01087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,01550
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,005899
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,01691
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,01677
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,006896
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
0,002916
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,01716
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,002646
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,009420
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,008305
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,001192
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,003115
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,009415
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,009998
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,01583
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,02329
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,01275
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,008306
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,01716
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,01774
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
0,001893
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,008466
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,0002737
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,01446
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000073246846401452840.067324
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,005291
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,01231
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,001058
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0.0000006916008868513460.066916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
0,00002104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
0,00002577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
0,00001290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
0,00001611
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
0,00008760
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,0006614
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
0,001551
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
0,0006123
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,001551
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,002116
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
0,0003094
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
0,0006126
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
0,0002754
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
0,0002790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
0.0000050126086597929170.055012
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
0.0000064248801177249120.056424
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0.0000084211778469922530.058421
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
0,003974
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0,00001621
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.00000123741076353375550.051237