Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Polkadot giá / DOT to British Pound Sterling

Quy đổi 1.2 DOT sang GBP

1 DOT = 0,8437£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 1,19 DOT

GBP Mua DOT

DOT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,8437£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1.2 DOT là 1,01£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1.2/DOT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 1,19 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,73 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,98 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,48 DOT.

Sức mua của 1.2DOT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,06328
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01558
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,1266
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,2025
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,2025
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,5199
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,7415
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,2822
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,8089
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,8018
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,3299
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
3,50£
15,00£
0,1396
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,24£
0,6000£
2,00£
0,8198
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1266
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,4499
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,3966
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,05704
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,1490
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,4504
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,4783
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,7565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
1,11
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,6106
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,3970
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,24£
0,8000£
2,60£
0,8197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,8485
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,00£
18,00£
0,09062
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,4050
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
172,00£
0,01309
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,6919
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00003504
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2531
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,5887
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,05062
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0,00003309
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.007,00£
625,45£
2.155,17£
0,001005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,00£
585,27£
1.720,00£
0,001232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,23£
1.100,00£
4.009,38£
0,0006158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.315,21£
900,00£
2.793,75£
0,0007698
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,24£
150,00£
425,00£
0,004197
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
25,00£
42,00£
0,03163
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
9,00£
30,00£
0,07425
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,59£
20,00£
60,00£
0,02927
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,07418
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1012
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,01480
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,02931
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
45,00£
110,00£
0,01318
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,01335
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.209,61£
2.800,00£
14.109,09£
0,0002405
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.287,74£
1.961,11£
6.012,00£
0,0003080
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.516,60£
--
0,0004023
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,34£
5,96£
0,1901
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0,0007755
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0,00005920

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1.2 DOT