Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,1959
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,03919
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,2449
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,3919
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,3266
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
1,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
1,62
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0,3941
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,8500
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,8311
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0,6029
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,1073
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
1,43
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,1451
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,6402
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,4708
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,3160
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0,1946
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0,2546
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,2930
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0,4514
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,9560
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,2494
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0,2763
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,5191
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0,4698
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0,06891
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,8906
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,02177
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
1,14
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00005706
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,3378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,3919
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,06123
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00007695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0,002107
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0,003188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0,0009014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0,001613
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,008096
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,03796
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,05066
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,02347
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,06899
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,09797
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0,02713
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0,04259
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0,02053
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0,01587
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0002318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0,0004360
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0,0006029
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
96,08
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0,002216
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,0001053