Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
1,63
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,3255
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
2,03
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
3,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
2,71
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
9,04
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
13,49
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
3,27
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
7,06
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
6,90
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
5,01
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,8916
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
11,89
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
1,21
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
5,32
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
3,91
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
2,63
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
1,62
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
2,11
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
2,43
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
3,75
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
7,94
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
2,07
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
2,30
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
4,31
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
3,90
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0,5724
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
7,40
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,1808
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
9,45
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,0004740
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
2,81
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
3,26
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,5086
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,0006392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0,01750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0,02648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0,007488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0,01340
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,06726
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,3153
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,4208
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,1949
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,5731
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,8138
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0,2254
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0,3538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0,1706
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0,1318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,001926
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0,003622
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0,005008
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
798,17
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0,01841
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,0008746