Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
6,66
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
1,33
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
8,33
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
13,32
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
11,10
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
36,99
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
55,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
13,40
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
28,90
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
28,26
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
20,50
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
3,65
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
48,66
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
4,93
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
21,77
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
16,01
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
10,74
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
6,62
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
8,66
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
9,96
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
15,35
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
32,50
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
8,48
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
9,39
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
17,65
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
15,97
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
2,34
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
30,28
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,7402
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
38,69
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,001940
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
11,49
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
13,32
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2,08
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,002616
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0,07164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0,1084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0,03065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0,05484
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,2753
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
1,29
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
1,72
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,7979
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
2,35
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
3,33
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0,9225
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
1,45
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0,6982
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0,5395
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,007881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0,01482
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0,02050
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
3,27 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0,07536
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,003580