Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001606
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002677
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001339
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,005737
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,005345
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01390
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,04167
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,002914
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,006227
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,01007
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,004198
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,001428
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01814
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002574
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,006302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,004831
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001434
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,001310
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,004843
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,006117
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,008067
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,008635
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,004902
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,006452
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,006123
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,007857
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0008056
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01004
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002869
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01725
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000160637710663171730.061606
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004016
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004016
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0008032
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000049695700610812290.064969
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
0,00001755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00002388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
0,00001098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001594
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0001091
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0001559
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0003343
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0002663
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0007437
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0002313
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0001935
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0001189
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0001238
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000045926247448057360.054592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
0.0000077562780455831770.057756
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0.00000562301756464563050.055623
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,007426
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00002481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000011869405203333760.051186