Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003457
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005762
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002881
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01235
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,01160
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02992
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,08968
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,006271
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01340
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,02166
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,009036
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,003072
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03903
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005540
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01356
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01040
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003087
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,002820
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,01042
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01316
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01736
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01858
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01055
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01389
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01318
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01691
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001734
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02161
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006173
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03712
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000034570124012979270.063457
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008642
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008642
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001728
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000010694789697482540.051069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,00003778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,00002363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003430
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0002349
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0003355
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0007195
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002701
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0005730
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001600
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0004978
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0004164
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0002559
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0002664
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000098835825235282730.059883
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,00001669
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,00001215
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01598
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005339
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000256028297429782160.052560