Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,005140
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0008566
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004283
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01836
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
0,01732
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,04448
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,1333
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,009324
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01993
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,03221
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,01344
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,004568
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,05803
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,008237
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02016
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01546
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,004589
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,004193
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,01549
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01957
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,02581
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,02763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01568
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,02064
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01959
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,02514
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,002578
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03212
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0009178
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,05518
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000051398565237601110.065139
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01285
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01285
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002570
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000159009220146881220.051590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
0,00005618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00007641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
0,00003514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00005099
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0003492
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0004988
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,001070
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0004016
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0008519
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002380
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0007402
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0006191
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0003805
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0003961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001469
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
0,00002482
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,00001801
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02376
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00007938
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000380660686758771860.053806