Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01272
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002120
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01060
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04542
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,04232
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,3299
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,02307
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04931
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,07970
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,03324
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01130
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1436
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02038
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04989
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03825
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01136
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01038
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,03834
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,04843
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,06387
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,06836
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,03881
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,05108
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,04847
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,06220
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,006378
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,07949
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002271
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1366
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000127182829638536230.051271
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03180
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03180
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,006359
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000039345928166303740.053934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
0,0001389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001891
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
0,00008693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001262
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0008640
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001234
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,002647
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0009937
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,002108
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,005888
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,001831
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,001532
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0009416
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0009801
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003636
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
0,00006141
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0,00004452
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,05880
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001964
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000093974480441375250.059397