Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01684
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002807
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01403
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,06014
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,05648
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1457
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,4368
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,03055
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06528
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,1055
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,04401
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01497
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1901
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06606
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,05064
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01504
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01374
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,05077
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,06412
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,08457
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,09052
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,05138
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,06764
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,06418
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,08236
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,008445
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1052
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003007
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1808
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000168398833269264370.051683
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04210
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04210
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,008420
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000052096721042713980.055209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,0001840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,0001151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001671
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001144
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001634
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,003505
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001316
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,002791
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007796
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,002425
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,002028
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001247
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,001298
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004815
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,00008132
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,00005919
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07785
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002601
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001247