Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04443
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007404
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03702
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1587
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1532
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3846
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
1,15
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,08058
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1722
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,2784
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,1161
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,03948
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5016
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,07120
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1743
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1336
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03967
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,03624
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,1339
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,1692
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,2231
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,2388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1356
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,1784
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,1693
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,2173
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,02228
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2777
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,007933
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,4770
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000044426245799310380.054442
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02221
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,0004854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0006604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,85ر.س
0,0003036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004408
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,003018
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,004311
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,009246
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003471
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,007364
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02057
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,006398
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,005351
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,003289
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,003424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001270
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,16ر.س
0,0002145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,90ر.س
--
0,0001560
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2054
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0006861
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003283