Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,001864
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
90,00S$
0,0003107
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,002542
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00S$
0,002542
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,002151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
0,01211
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
0,01902
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,004251
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
0,007136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,008889
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
0,006027
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,001060
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,01560
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,0009322
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,004722
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,004869
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,001554
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,002239
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,004854
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,004615
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,008556
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,01199
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,007930
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,009874
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,007134
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,009503
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,0008739
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,01398
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,0002185
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,008836
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000138509733826775390.061385
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,006079
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,02797
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,001301
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000150286963417527760.061502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000073207108009492020.057320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,00001012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.371,43S$
0.0000037937171863833510.053793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000056655419893893740.055665
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,0001344
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
0,0008048
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
0,001761
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,0002002
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
0,001826
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,001864
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,0002789
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
65,22S$
0,0004288
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,0001990
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,0001714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000094532161664665010.069453
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000130397388459049470.051303
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.412,99S$
--
0.0000051662999928012080.055166
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,01150
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,00001483
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000075791355131242390.067579