| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,75% | -1.828,55₫ | 5.262,00₫ | 6.927,42₫ | 2.012,72₫ | 3.433,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,02% | -18.664,31₫ | 23.923,68₫ | 34.529,24₫ | 3.454,50₫ | 5.259,37₫ |