Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,2949
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,07372
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,4915
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,9216
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,9216
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,51
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
3,11
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
1,38
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
2,36
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
1,98
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
1,48
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,4894
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
3,01
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,3938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
1,82
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
1,62
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,3686
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
0,4407
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
1,28
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
1,36
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,98
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
1,46
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
1,31
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
3,69
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
2,11
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
0,3435
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,11
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
0,07089
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
4,47
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0,0001863
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
1,68
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
3,51
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,1940
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
0,0002699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
0,004090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
0,004635
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
0,002570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
0,002955
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
0,03527
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
0,08781
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
0,1241
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
0,1278
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
0,2683
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,4608
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
0,09684
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
0,1322
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
0,06000
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
0,05099
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
0,001126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
0,001351
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0,001754
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
1,52
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
0,006877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
0,0003652