Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
37,99 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
7,60 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
47,49 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
75,98 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
63,32 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
210,96 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
314,90 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
76,44 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
164,81 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
161,17 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
116,91 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
20,81 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
277,50 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
28,14 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
124,13 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
91,28 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
61,28 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
37,74 N
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
49,36 N
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
56,81 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
87,54 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
185,36 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
48,36 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
53,57 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
100,66 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
91,11 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
13,36 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
172,69 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
4,22 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
220,61 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
11,06
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
65,50 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
75,98 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
11,87 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
14,92
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
410,36
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
620,32
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
175,36
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
312,35
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
1,57 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
7,36 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
9,82 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
4,55 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
13,38 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
19,00 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
5,26 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
8,26 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
3,98 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
3,08 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
44,89
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
84,27
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
115,61
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
18,65 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
429,79
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
20,41