Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 ETH sang VND

1 ETH = 68.150.590,45₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 ETH

VND Mua ETH

ETH
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 68.150.590,45₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 6.815,06₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.00000001467338717687970.071467 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0003323 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 0,1559 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,001746 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,1363
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,01363
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,05727
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,2726
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,1704
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,5168
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,8518
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,76₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,1550
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1761
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.527,55₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,2670
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,1724
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,02269
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,5286
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,02726
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,33₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,3113
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,1757
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1872
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.003,46₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,06884
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.533,40₫
120.000,00₫
0,09269
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,36₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,1904
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,2351
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,3747
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,14₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,2781
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,2154
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,2334
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,2242
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,02654
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,8158
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,03152
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,3009
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000085401742418050170.058540
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,3408
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,4543
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,1136
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000087337754176339460.058733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.147,34₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,0006451
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.406,32₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,0009713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.037,86₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0,0003099
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.434,81₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0,0004765
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0,003553
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,02855
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,04555
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,01231
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,02921
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,06815
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,49₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,006376
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.558,16₫
0,01018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,36₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,003033
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,003368
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,00007364
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,0001415
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0,0006412
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
775,87
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,0006754
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,00001344

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH