| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,44% | -186,09₫ | 264,18₫ | 276,40₫ | 49,87₫ | 78,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,59% | -230,32₫ | 494,39₫ | 734,25₫ | 171,97₫ | 264,06₫ |