| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,69% | -3,07₫ | 5,06₫ | 8,88₫ | 1,07₫ | 1,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,77% | -91,66₫ | 96,71₫ | 127,84₫ | 4,24₫ | 5,06₫ |