Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 FIL sang TRY

1 FIL = 44,40₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,02252 FIL

TRY Mua FIL

FIL
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FIL = 44,40₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 FIL là 4,44₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FIL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/FIL theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,02252 FIL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FIL sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,42 FIL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,18 N FIL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,23 FIL.

Sức mua của 0.1FIL

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,009866
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,002220
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,01083
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,02466
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,02018
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
47,00₺
120,00₺
0,06342
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
13,33₺
61,15₺
0,1790
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
90,00₺
250,00₺
0,02496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,08739
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,09206
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
58,80₺
168,00₺
0,04150
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
280,00₺
800,00₺
0,009591
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,1374
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
290,00₺
1.000,00₺
0,007699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
83,00₺
150,00₺
0,04151
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
90,00₺
200,00₺
0,03113
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,04036
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
139,90₺
400,00₺
0,01964
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,74₺
0,04921
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,08428
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
15,00₺
45,00₺
0,1668
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
30,00₺
86,67₺
0,09718
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
60,00₺
150,00₺
0,04184
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
30,00₺
120,00₺
0,06760
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,04561
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,15₺
45,00₺
0,2080
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
700,00₺
1.400,00₺
0,004514
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,1110
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,002220
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
54,86₺
71,00₺
0,07064
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000211615666060381940.052116
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,06342
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,1032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,01138
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000022118664417141170.052211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0001539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0002159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00009166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001316
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,001208
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
600,00₺
1.100,00₺
0,005903
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
300,00₺
800,00₺
0,008796
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001668
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
500,00₺
1.500,00₺
0,004547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01268
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001788
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,002164
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
2.500,00₺
7.666,67₺
0,0009367
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,001006
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00005326
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00008290
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0,00008489
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,1059
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0001321
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000057859392075794850.055785

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 FIL