Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000172600302150235550.051726
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000035958396281299070.063595
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
0.0000027422990490981180.052742
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000003922734139778080.053922
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000003922734139778080.053922
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
0,00001037
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00001276
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000007646891564975170.057646
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,00001743
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
0,00001094
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000059997826720059220.055999
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0.0000030718009646372060.053071
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00001789
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000215750377687794440.052157
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0.0000062469221358213720.056246
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000058630806819750520.055863
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000078454682795561610.067845
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0.00000328199545014870.053281
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000081701713363207210.058170
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0.0000094576091816461380.059457
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,00001074
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,00001257
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,00001329
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0.000006444044854189210.056444
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,00001010
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,00001290
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
0.0000020232517480311150.052023
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00001079
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000032492526760210.063249
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00002352
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000107875188843897220.081078
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000086300151075117780.058630
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00001884
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000076183042968853960.067618
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
0.00000000105747558628884360.081057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000192594005566165960.071925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0.0000000242378487838275830.072423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
0.0000000122643598217350380.071226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
0.0000000156196096308893240.071561
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
0.000000151319122390716340.061513
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
0.0000005217055079641430.065217
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
0.00000105264788336259240.051052
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
0.0000005302569800703080.065302
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000155825950256972920.051558
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000001961367069889040.051961
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000381047642215751950.063810
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000005486922890854480.065486
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
0.00000026799921760797710.062679
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000024478959271769170.062447
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
0.0000000036917181547492750.083691
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
0.0000000049860249265133460.084986
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0.0000000075923733259489330.087592
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000072812346501469080.057281
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000142311304214398220.071423
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
0.00000000165593205466621980.081655