Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,001291
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0002690
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,002083
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,002935
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,002935
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,007744
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,009563
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,005721
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,01305
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,008173
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,004487
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,002303
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,01341
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,001614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,004662
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,004387
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0005870
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,002457
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,006110
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,007089
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,008067
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,009388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,009891
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,004823
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,007577
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,009685
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,001507
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,008071
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0002431
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,01761
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000080706387771709160.068070
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,006457
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,01410
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0005700
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.829,21A$
0.000000790673043557440.067906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0,00001441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0,00001813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000091759093999200260.059175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,64A$
0,00001169
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,0001133
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0003901
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0007839
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0003960
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,001166
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,001467
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,0002851
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0004105
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0,0002002
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0001831
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.751,98A$
0.00000274698827659927030.052746
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.700,50A$
0.00000371042326949727960.053710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,76A$
--
0.0000056807892553451140.055680
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,005446
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0,00001065
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000124921984343869630.051249