Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Australian Dollar

Quy đổi 50 FLOW sang AUD

1 FLOW = 0,04013A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 24,92 FLOW

AUD Mua FLOW

FLOW
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04013A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 50 FLOW là 2,01A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 50/FLOW theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 24,92 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 45,69 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 141,76 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 392,08 FLOW.

Sức mua của 50FLOW

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,08026
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,01672
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,1275
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,1824
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,1824
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,4819
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,5944
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,3559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,8088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,5090
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,2790
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,1428
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0,8376
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,1003
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,2905
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,2726
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,03648
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,1526
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,3799
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,4398
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,4996
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,5845
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,6179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,2997
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,4699
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,6000
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,09370
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,5017
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,01511
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
1,09
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00005017
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,4013
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,8763
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,03543
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.828,13A$
35.000,00A$
58.912,63A$
0,00004915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0008956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,34A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,001127
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,50A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0005703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0007263
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,007056
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,02426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,92A$
20,00A$
70,00A$
0,04903
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,02466
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,07246
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,09121
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,25A$
60,00A$
159,95A$
0,01772
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,02552
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,26A$
100,00A$
250,00A$
0,01244
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,01138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
7.000,00A$
20.000,00A$
0,0001717
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,0002319
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.689,07A$
--
0,0003527
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,3386
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0006618
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00007701

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 50 FLOW