Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0002184
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00005461
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0003641
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0006826
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0006826
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,001863
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,002302
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
0,001023
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
0,001751
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,001469
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,001100
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,09C$
0,0003619
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,002232
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0002917
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,001348
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,001199
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0002731
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
0,0003264
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
0,0009487
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,001008
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,71C$
0,001471
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,001502
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
0,001081
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,0009694
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,002736
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,001561
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,44C$
0,0002547
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,001560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,00005238
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,003314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000137974274304433620.061379
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,001241
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,002600
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0001437
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
0.00000020004788876422220.062000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
0.0000030296574698100790.053029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,98C$
0.0000034368033731392570.053436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,10C$
0.0000019040549006134710.051904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,27C$
0.00000218855324254855350.052188
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0,00002613
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,95C$
0,00006505
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,47C$
0,00009183
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,58C$
0,00009484
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
0,0001996
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0003413
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,12C$
0,00007174
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,91C$
0,00009768
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,71C$
0,00004450
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,52C$
0,00003779
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.639,50C$
0.00000082250520572900790.068225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.448,43C$
0.0000010023104515906330.051002
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.204,72C$
--
0.0000012987823115549630.051298
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,001124
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.068,23C$
0.0000051122377071548030.055112
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000270851359117950630.062708