Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 0.3 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,03825C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 26,14 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03825C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.3 FLOW là 0,01147C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.3/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 26,14 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 43,06 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 109,86 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 392,17 FLOW.

Sức mua của 0.3FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,0004590
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,0001147
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,0007650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,001434
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,001434
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,003916
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,004842
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,002151
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,003683
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,003087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,002312
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,0007612
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,004689
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,0006130
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,002833
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,002520
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,0005737
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,0006852
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,001991
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,002119
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,003086
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,003157
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,002270
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,002037
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,005745
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,003280
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,0005348
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,003278
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,50C$
156,00C$
0,0001102
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,006967
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000028991135548211580.062899
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,002608
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,005464
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,0003020
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000420340348846520870.064203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,98C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0.0000063713479237487210.056371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,37C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000072242136695680360.057224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,49C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0.0000040030477302972980.054003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,95C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000046028564388243380.054602
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0,00005487
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0,0001366
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,42C$
33,90C$
100,00C$
0,0001931
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,50C$
25,00C$
100,00C$
0,0001996
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,0004193
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,0007172
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,0001510
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,88C$
30,00C$
98,00C$
0,0002053
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0,00009367
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0,00007962
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.619,05C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000173358665808710350.051733
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.432,30C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000021123097136845650.052112
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.202,05C$
--
0.0000027307390097182880.052730
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,002361
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,57C$
500,00C$
1.750,00C$
0,00001076
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000005691125034135090.065691

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.3 FLOW