Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 0.5 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,04196C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 23,83 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04196C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 FLOW là 0,02098C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.5/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 23,83 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 39,28 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 100,22 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 357,51 FLOW.

Sức mua của 0.5FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,0008391
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,0002098
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,001399
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,002622
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,002622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,007155
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,008844
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,003929
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,006726
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,005644
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,004225
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,09C$
8,00C$
38,75C$
0,001390
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,008575
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,001121
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,005180
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,004607
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,001049
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,001254
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,003644
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,003872
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,71C$
1,00C$
7,00C$
0,005650
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,005771
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,004151
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,003724
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,01051
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,005997
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,44C$
10,00C$
33,07C$
0,0009784
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,005994
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
71,00C$
156,00C$
0,0002012
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,01273
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000053002059503442350.065300
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,004768
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,009990
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,0005521
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000076847297492751590.067684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,00001164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,98C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,00001320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,10C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0.0000073143223002183470.057314
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,27C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.000008407207051661420.058407
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0,0001004
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,95C$
59,42C$
124,00C$
0,0002499
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,47C$
33,90C$
100,00C$
0,0003528
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,58C$
25,00C$
100,00C$
0,0003643
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,0007666
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,001311
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,12C$
35,00C$
118,00C$
0,0002756
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,91C$
30,00C$
95,00C$
0,0003752
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,71C$
80,00C$
175,00C$
0,0001710
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,52C$
80,00C$
200,00C$
0,0001452
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.639,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000315960856295216770.053159
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.448,43C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0.0000038503205372120460.053850
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.204,72C$
--
0.000004989200900391510.054989
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,004318
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.068,23C$
500,00C$
1.800,00C$
0,00001964
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000104046061665689470.051040

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 FLOW