Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 0.8 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,04233C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 23,62 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04233C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.8 FLOW là 0,03386C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.8/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 23,62 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 38,93 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 99,31 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 354,35 FLOW.

Sức mua của 0.8FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,001355
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,0003386
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,002258
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,004233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,004233
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,01155
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,01428
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,006343
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,01086
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,009111
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,006820
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,09C$
8,00C$
38,75C$
0,002244
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,01384
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,001809
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,008362
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,007437
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,001693
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,002024
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,005883
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,006250
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,71C$
1,00C$
7,00C$
0,009120
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,009316
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,006701
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,006012
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,01696
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,009681
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,44C$
10,00C$
33,07C$
0,001579
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,009676
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
71,00C$
156,00C$
0,0003248
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,02055
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000085559508288807380.068555
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,007696
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,01613
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,0008912
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000124052103793749670.051240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,00001879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,98C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,00002131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,10C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,00001181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,26C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00001357
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0,0001621
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,95C$
59,42C$
124,00C$
0,0004034
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,47C$
33,90C$
100,00C$
0,0005695
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,66C$
25,00C$
100,00C$
0,0005873
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,001237
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,002117
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,12C$
35,00C$
118,00C$
0,0004449
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,91C$
30,00C$
95,00C$
0,0006057
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,71C$
80,00C$
175,00C$
0,0002760
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,52C$
80,00C$
200,00C$
0,0002343
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.639,48C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.0000051004650980411070.055100
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.448,43C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0.0000062154477581529360.056215
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,79C$
--
0.0000080556865587885580.058055
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,006970
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.068,22C$
500,00C$
1.800,00C$
0,00003170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000016795818801956460.051679

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.8 FLOW