Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 10 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,04141C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 24,15 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04141C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 FLOW là 0,4141C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 24,15 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 39,79 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,51 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 362,20 FLOW.

Sức mua của 10FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,01657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,004141
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,02761
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,05177
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,05177
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,1413
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,1746
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,34C$
3,00C$
8,00C$
0,07757
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,1328
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,1114
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,08340
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,09C$
8,00C$
38,75C$
0,02744
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,1693
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,02212
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,1023
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,09095
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,02071
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,02475
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,07194
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,07644
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,71C$
1,00C$
7,00C$
0,1115
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,1139
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,08194
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,07352
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,2075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,1184
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,44C$
10,00C$
33,07C$
0,01931
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,1183
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
71,00C$
156,00C$
0,003973
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
0,2513
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00001046
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,09412
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,1972
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,01090
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.298,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00001517
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,0002298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,98C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0002606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,10C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0001444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,26C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0001660
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0,001982
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,95C$
59,42C$
124,00C$
0,004933
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,47C$
33,90C$
100,00C$
0,006964
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,66C$
25,00C$
100,00C$
0,007183
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,37C$
10,20C$
40,65C$
0,01513
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,02588
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,12C$
35,00C$
118,00C$
0,005441
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,91C$
30,00C$
95,00C$
0,007407
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,71C$
80,00C$
175,00C$
0,003375
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,52C$
80,00C$
200,00C$
0,002866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.639,48C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,00006238
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.448,43C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0,00007601
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,79C$
--
0,00009852
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,08524
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.068,22C$
500,00C$
1.800,00C$
0,0003877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00002054

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 FLOW