Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 15 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,04274C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 23,40 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,04274C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 15 FLOW là 0,6410C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 15/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 23,40 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 38,57 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 98,37 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 351,00 FLOW.

Sức mua của 15FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,02564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,006410
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,04274
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,08013
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,08013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,2185
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,2701
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,1202
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,2056
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,1724
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,1290
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
7,99C$
38,75C$
0,04256
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,2620
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,03424
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,20C$
7,14C$
0,1582
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,1410
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,03205
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,73C$
8,82C$
25,00C$
0,03832
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,1113
Thị trường
Cam (1 kg)
5,43C$
2,11C$
10,00C$
0,1182
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,1725
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,1762
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,1267
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,1137
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,3211
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,49C$
1,59C$
6,00C$
0,1835
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,02987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,50C$
0,1832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,00C$
70,00C$
156,00C$
0,006164
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
2,01C$
0,3889
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00001620
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,1457
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,77C$
3,50C$
0,3053
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,01687
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.314,17C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00002347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.802,52C$
1.300,00C$
2.507,24C$
0,0003556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,61C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0004030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.868,97C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0002234
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,59C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0002570
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,02C$
108,77C$
400,00C$
0,003067
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,96C$
59,04C$
124,00C$
0,007635
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,41C$
33,90C$
100,00C$
0,01079
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,70C$
25,00C$
100,00C$
0,01111
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,48C$
10,20C$
40,65C$
0,02333
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,04006
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,13C$
35,00C$
118,00C$
0,008420
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,77C$
30,00C$
90,00C$
0,01149
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,87C$
80,00C$
175,00C$
0,005217
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,58C$
80,00C$
200,00C$
0,004434
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.545,12C$
3.169,00C$
11.609,35C$
0,00009794
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.455,94C$
2.917,01C$
9.507,73C$
0,0001175
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.203,95C$
--
0,0001525
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,1318
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.072,04C$
500,00C$
1.800,00C$
0,0005980
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.187,11C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00003175

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 15 FLOW