Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,003101
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0007753
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,005168
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,009691
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,009691
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,02648
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,03270
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,01455
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,02491
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,02086
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,01562
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,005140
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,03166
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,004141
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,01914
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,01703
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,003876
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,004628
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,01344
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,01431
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,02080
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,02130
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,01533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,01377
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,03881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,02216
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,003610
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,02215
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,0007437
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,04710
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000195873022378396330.051958
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,01762
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,03692
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,002040
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000284140639321090170.052841
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0,00004306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0,00004879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0,00002705
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0,00003109
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0,0003710
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,0009239
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0,001306
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0,001349
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,002830
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,004845
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,001020
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,001385
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0,0006322
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,0005371
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0,00001169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0,00001424
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0,00001846
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,01595
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0,00007269
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000003845098993503070.053845