Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 3 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,03963C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 25,23 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03963C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 FLOW là 0,1189C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 25,23 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 41,55 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 105,94 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 378,49 FLOW.

Sức mua của 3FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,004756
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,001189
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,007926
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,01486
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,01486
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,04061
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,05019
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,02230
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,03816
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,03198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,02396
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0,007882
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44C$
1,00C$
4,00C$
0,04866
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,006351
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,02934
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,02611
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,005945
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,007097
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,02062
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,02194
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,03197
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,03269
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,02352
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,02109
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,05954
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,03399
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0,005536
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,03397
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0,001140
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,07221
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000030038799710466720.053003
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,02702
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,05662
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,003129
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000043571199220471430.054357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,42C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,00006604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,84C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,00007478
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,89C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,00004147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,03C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00004765
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,25C$
108,54C$
400,00C$
0,0005682
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,98C$
59,42C$
123,00C$
0,001416
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,002000
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,42C$
25,00C$
100,00C$
0,002071
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,004341
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,007431
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,06C$
35,00C$
118,00C$
0,001563
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,94C$
30,00C$
98,00C$
0,002125
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,66C$
80,00C$
175,00C$
0,0009693
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,23C$
80,00C$
200,00C$
0,0008243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,23C$
3.169,00C$
11.953,44C$
0,00001793
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,00002185
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,58C$
--
0,00002832
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,02446
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,49C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0001115
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000058967874764102840.055896

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 FLOW