Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 5 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,03915C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 25,54 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03915C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 0,1958C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 25,54 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 42,05 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 107,24 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 383,13 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,007830
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,001958
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,01305
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,02447
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,02447
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,06687
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,08263
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,03672
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,06282
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,05266
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,03944
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0,01298
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44C$
1,00C$
4,00C$
0,08012
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,01046
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,04831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,04299
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,009788
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,01168
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,03394
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,03612
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,05263
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,05383
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,03873
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,03473
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,09803
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,05596
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0,009115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,05593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0,001878
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,1189
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000049458780884742110.054945
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,04449
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,09322
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,005152
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000071739830349475060.057173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,42C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0001087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,84C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0001231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,89C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,00006828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.495,03C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,00007846
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,25C$
108,54C$
400,00C$
0,0009355
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,98C$
59,42C$
123,00C$
0,002331
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,003293
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,42C$
25,00C$
100,00C$
0,003409
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,007147
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,01223
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,06C$
35,00C$
118,00C$
0,002574
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,94C$
30,00C$
98,00C$
0,003499
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,66C$
80,00C$
175,00C$
0,001596
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,23C$
80,00C$
200,00C$
0,001357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,23C$
3.169,00C$
11.953,44C$
0,00002953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,00003597
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,58C$
--
0,00004662
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,04028
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,49C$
500,00C$
1.750,00C$
0,0001836
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000097090403921181250.059709

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW