Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 50 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,03689C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 27,11 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03689C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 50 FLOW là 1,84C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 50/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 27,11 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 44,64 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 113,88 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 406,62 FLOW.

Sức mua của 50FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,07378
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,01844
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,1230
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,2306
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,2306
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,6299
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,7781
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,3459
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,12C$
1,59C$
5,29C$
0,5921
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,4962
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0,3716
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,07C$
8,00C$
38,75C$
0,1224
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,7536
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,09853
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,14C$
0,4554
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,4051
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,09222
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,1101
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76C$
2,20C$
8,82C$
0,3200
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,3406
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,72C$
1,00C$
7,00C$
0,4961
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,5074
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,05C$
2,20C$
10,00C$
0,3650
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,3274
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,9235
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,5273
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,46C$
10,00C$
33,07C$
0,08596
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,5270
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,50C$
156,00C$
0,01771
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,99C$
1,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00004660
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,4192
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,8783
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,04854
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.287,19C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00006760
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.799,40C$
1.300,00C$
2.520,00C$
0,001025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,35C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,001161
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,46C$
2.100,00C$
4.431,05C$
0,0006435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.492,92C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0007399
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,13C$
108,54C$
400,00C$
0,008820
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
84,00C$
59,42C$
124,00C$
0,02196
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,45C$
33,90C$
100,00C$
0,03103
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,49C$
25,00C$
100,00C$
0,03208
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,06734
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,1153
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0,02427
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,89C$
30,00C$
98,00C$
0,03301
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,50C$
80,00C$
175,00C$
0,01506
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,12C$
80,00C$
200,00C$
0,01280
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0002783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.429,77C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0,0003397
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.201,08C$
--
0,0004391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,3796
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,51C$
500,00C$
1.750,00C$
0,001729
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00009148

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 50 FLOW